chận đứng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn chặn một cách triệt để, làm cho dừng lại hoàn toàn và không thể tiếp tục: Hành động can thiệp mạnh mẽ, quyết liệt để dập tắt, chấm dứt một sự việc, hành động, hoặc quá trình đang diễn ra, ngăn không cho nó phát triển thêm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Lực lượng chức năng đã chận đứng đường đi của bọn buôn lậu. (Cơ quan chức năng đã ngăn chặn hoàn toàn lộ trình của bọn buôn lậu.)
- Chúng ta phải chận đứng ngay những tin đồn thất thiệt này. (Chúng ta phải dập tắt ngay lập tức những tin đồn sai sự thật này.)
- Biện pháp mới đã chận đứng được sự lây lan của dịch bệnh. (Biện pháp mới đã ngăn chặn hiệu quả sự lây lan của dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chận đứng từ trong trứng nước": ngăn chặn ngay từ khi mới manh nha, chưa kịp phát triển.
- Phải phát hiện và chận đứng âm mưu phá hoại từ trong trứng nước. (Phải phát hiện và dập tắt âm mưu phá hoại ngay từ khi mới manh nha.)
Biến thể và từ gần giống
Chặn đứng: Đây là cách viết phổ biến và chuẩn mực hơn của "chận đứng". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Mọi nỗ lực đều nhằm chặn đứng làn sóng tội phạm. (Mọi nỗ lực đều nhằm ngăn chặn làn sóng tội phạm.)
Ngăn chặn (động từ): hành động cản trở, làm cho dừng lại hoặc chậm lại. "Chận đứng" nhấn mạnh tính triệt để và dứt điểm hơn so với "ngăn chặn".
- Đình chỉ (động từ): tạm dừng một hoạt động có thời hạn. "Chận đứng" mang tính vĩnh viễn hoặc lâu dài hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chặn đứng: (như đã nêu ở trên).
- Dập tắt: thường dùng cho ngọn lửa, dịch bệnh, xung đột; nhấn mạnh việc làm cho tắt hẳn.
- Cấm chỉ: ngăn cấm bằng mệnh lệnh hoặc quy định.
- Bài trừ: loại bỏ một cái xấu ra khỏi đời sống xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với các trạng từ/bổ ngữ chỉ mức độ hoặc thời điểm như trong phần "Ví dụ sử dụng").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định nào sử dụng riêng từ "chận đứng").